Chứng chỉ Tiếng Anh và những điều cần biết

Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, thông thạo tiếng Anh giúp bạn có nhiều cơ hội để học hỏi, giao lưu với bạn bè quốc tế. Nhất là với thời đại hiện nay, trong thị trường lao động nhiều vị trí công việc yêu cầu ứng viên có khả năng sử dụng tiếng Anh. Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh cung cấp lợi thế cạnh tranh và mở ra cơ hội việc làm tốt hơn.

Trong bài viết này chúng tôi sẽ đưa đến cho các bạn thông tin về các chứng chỉ Tiếng Anh phổ biến hàng đầu.

chứng chỉ tiếng anh

I. CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH LÀ GÌ?

Chứng chỉ Tiếng Anh (hay còn gọi là English Certificate) là một bằng chứng nhằm xác nhận rằng một cá nhân đã đạt được một mức độ nhất định về khả năng sử dụng tiếng Anh. Chứng chỉ này có thể được cấp bởi các tổ chức giáo dục, trung tâm đào tạo ngôn ngữ hoặc tổ chức chuyên biệt về tiếng Anh.

Có nhiều loại chứng chỉ tiếng Anh khác nhau, như TOEFL, IELTS, Cambridge English Certificates, TOEIC, và nhiều loại khác. Mỗi loại chứng chỉ có mục tiêu và mức độ khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng của người học.

Những chứng chỉ này thường yêu cầu kiểm tra tiếng Anh về các kỹ năng như đọc, viết, nghe và nói, và thường được công nhận và sử dụng rộng rãi trong các tình huống học tập, làm việc và du lịch quốc tế.

II. CÁC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

1. Chứng chỉ Tiếng Anh TOEIC

chứng chỉ TOEIC

TOEIC là viết tắt của "Test of English for International Communication". Đây là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới, được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường công sở và giao tiếp quốc tế. Bên cạnh bài thi TOEIC thông thường gồm 2 kỹ năng là Nghe và Đọc, hoặc bạn có thể lựa chọn thi cả 4 ký năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Hiện nay nhiều trường Đại học yêu cầu Sinh viên phải có bằng TOEIC mới đủ điều kiện ra trường.Với bài thi TOEIC 2 kỹ năng Nghe và Đọc thang điểm tổng là 990, mỗi kỹ năng là 495 điểm:

  • 100 điểm – 300 điểm: Trình độ cơ bản. Khả năng giao tiếp tiếng Anh kém.
  • 300 điểm – 450 điểm: Khả năng hiểu & giao tiếp tiếng Anh mức độ trung bình. Thường là yêu cầu đối với học viên tốt nghiệp các trường nghề, cử nhân các trường Cao đẳng (hệ đào tạo 3 năm).
  • 450 điểm – 650 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh ở mức độ khá. Là yêu cầu chung đối với sinh viên tốt nghiệp Đại học hệ đào tạo 4-5 năm.
  • 650 điểm– 850 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh mức độ tốt. Thường là yêu cầu đối với cấp trưởng phòng, quản lý điều hành cao cấp, giám đốc trong môi trường làm việc quốc tế.
  • 850 điểm – 990 điểm: Khả năng giao tiếp tiếng Anh rất tốt. Sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ.

Thời hạn sử dụng đối với chứng chỉ TOEIC là 2 năm

Địa điểm thi: IIG đang là cơ sở nắm giữ quyền tổ chức thi chứng chỉ TOEIC tại Việt Nam với 3 cơ sở:

  • Chi nhánh Hà Nội: Tầng 3, Trung Yên Plaza, số 1 Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Chi nhánh Đà Nẵng: Số 266 đường Trần Phú, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
  • Chi nhánh Hồ Chí Minh: Tầng 1, Tháp 1, Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, P. An Phú, Q.2, TP Hồ Chí Minh

Lệ phí thi:

  • Đối với học sinh, sinh viên là: 1.300.000 đồng/1 người
  • Đối với người đi làm là: 1.500.000/1 người

2. Chứng chỉ IELTS

chứng chỉ IELTS

IELTS là viết tắt của "International English Language Testing System". Đây là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới, được công nhận và sử dụng rộng rãi trong các tình huống học tập, làm việc và sống ở nước nói tiếng Anh.

IELTS kiểm tra kỹ năng ngôn ngữ trong bốn phần:

  • Phần Nghe (Listening): Đánh giá khả năng nghe và hiểu các tình huống giao tiếp thông thường, cũng như các tình huống học thuật.
  • Phần Nói (Speaking): Đánh giá khả năng nói và giao tiếp trong các tình huống thường ngày và học thuật.
  • Phần Đọc (Reading): Đánh giá khả năng đọc và hiểu các văn bản, bài viết và tài liệu học thuật.
  • Phần Viết (Writing): Đánh giá khả năng viết và trình bày ý kiến trong các bài viết học thuật và tài liệu.

Mỗi phần được điểm số từ 0 đến 9, và điểm số trung bình của bốn phần tạo nên điểm tổng IELTS.

IELTS thường được yêu cầu cho việc xin visa du học, du lịch, và học tập ở các trường đại học và viện đào tạo quốc tế. Ngoài ra, IELTS cũng được công nhận bởi nhiều doanh nghiệp và tổ chức quốc tế như một bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh.

Chứng chỉ IELTS có thời hạn là 2 năm

Địa điểm thi:

  • IDP (Tổ chức giáo dục Quốc tế).
  • British Council (Hội đồng Anh).

Lệ phí thi IELTS là:

  • IELTS trên giấy (Academic & General Training): 4.664.000 đồng/ 1 người
  • IELTS trên máy tính (Academic & General Training): 4.664.000 đồng/ 1 người
  • IELTS UKVI: 5.252.000 đồng/ 1 người
  • IELTS Life Skills: 4.414.000 đồng/ 1 người

3. Chứng chỉ Tiếng Anh Cambridge

chứng chỉ tiếng anh cambridge

Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge (Cambridge English Certificates) là một loạt các chứng chỉ tiếng Anh được cung cấp bởi Đại học Cambridge. Các chứng chỉ này đánh giá và xác nhận khả năng sử dụng tiếng Anh của cá nhân trong nhiều môi trường và tình huống khác nhau.

Dưới đây là một số chứng chỉ tiếng Anh Cambridge phổ biến:

  • KET (Key English Test): Đây là chứng chỉ dành cho những người mới học tiếng Anh, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản trong các tình huống hằng ngày.
  • PET (Preliminary English Test): Đánh giá khả năng tiếng Anh cơ bản và giao tiếp trong các tình huống thực tế.
  • FCE (First Certificate in English): Đây là chứng chỉ trung cấp, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều môi trường công việc và học thuật.
  • CAE (Certificate in Advanced English): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ cao, phù hợp cho những người muốn theo học và làm việc trong môi trường tiếng Anh.
  • CPE (Certificate of Proficiency in English): Đây là chứng chỉ cao nhất, xác nhận rằng cá nhân có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát và chính xác.

Những chứng chỉ tiếng Anh Cambridge có giá trị quốc tế và được công nhận bởi nhiều trường học, doanh nghiệp và tổ chức trên toàn thế giới. Chúng cung cấp bằng chứng vững về khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong nhiều môi trường và tình huống khác nhau.

Khác với chứng chỉ thi Tiếng Anh TOEIC VÀ IELTS, chứng chỉ Tiếng Anh Cambridge có thời hạn là vĩnh viễn. Tùy thuộc vào địa điểm, cơ sở vật chất mà mức lệ phí ở các cơ sở là khác nhau.

Địa điểm thi:

  • Trung tâm Anh ngữ Apollo TP.HCM hoặc Hà Nội.
  • Sở giáo dục và đào tạo TP.HCM.
  • Trường Đại học Tôn Đức Thắng TP.HCM.
  • Ngoại ngữ Atlantic – Hà Nội.
  • Trung tâm Khảo thí Anh ngữ Quốc tế Đà Nẵng.
  • Anh ngữ PEC Hải Phòng.
  • Trung tâm ngoại ngữ Dalat Academy.

4. Chứng chỉ TOEFL

chứng chỉ tiếng anh TOEFL

Chứng chỉ TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là một bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh của người học, đặc biệt là người sử dụng tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của họ. TOEFL được công nhận và sử dụng rộng rãi trong các tình huống học tập và làm việc quốc tế.

Bài kiểm tra TOEFL kiểm tra kỹ năng tiếng Anh trong bốn phần chính:

  • Phần Nghe (Listening): Đánh giá khả năng nghe và hiểu các cuộc hội thoại, bài nói và tình huống giao tiếp thông thường.
  • Phần Nói (Speaking): Đánh giá khả năng nói và trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh.
  • Phần Đọc (Reading): Đánh giá khả năng đọc và hiểu các văn bản, bài viết và tài liệu học thuật.
  • Phần Viết (Writing): Đánh giá khả năng viết các bài luận hoặc báo cáo tiếng Anh.

Điểm số TOEFL được chia thành các mức từ 0 đến 120 điểm, với điểm số cho mỗi phần cụ thể. TOEFL thường được yêu cầu khi nộp đơn xin học tại các trường đại học và viện đào tạo quốc tế, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh.

Chứng chỉ TOEFL cung cấp một bằng chứng rõ ràng về khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong các môi trường học tập và làm việc quốc tế.

Thời hạn chứng chỉ Tiếng Anh TOEFL là 2 năm.

Địa điểm thi:

  • Văn phòng IIG tại Hà Nội và 2 chi nhánh Đà Nẵng, TP.Hồ Chí Minh.
  • Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • TT Ngoại ngữ Đại học Bách khoa TP.HCM.
  • Trường Quốc tế Newton.
  • Trường đại học Cần Thơ.
  • Đại học Hùng Vương TP.Việt Trì.
  • Đại học Công nghiệp kỹ thuật Thái Nguyên.

5. Chứng chỉ SAT

Chứng chỉ tiếng anh SAT

Chứng chỉ SAT (Scholastic Assessment Test) không phải là một chứng chỉ trong nghĩa thông thường mà là một bài kiểm tra chuẩn hóa sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ để đánh giá kỹ năng của học sinh trung học, đặc biệt là kỹ năng tiếng Anh và toán. SAT thường được yêu cầu khi xin vào đại học ở Hoa Kỳ.

SAT bao gồm ba phần kiểm tra:

  • Evidence-Based Reading and Writing (EBRW): Đánh giá khả năng đọc và viết. Bao gồm các phần đọc, viết bài luận, và các bài kiểm tra ngữ pháp và từ vựng.
  • Math: Đánh giá khả năng giải các vấn đề toán học. Bao gồm cả các phần hình học và các khái niệm toán học cơ bản.
  • Essay (Tùy chọn): Đánh giá khả năng viết bài luận phản biện về một đề tài cụ thể.

Điểm số SAT cho mỗi phần từ 200 đến 800 điểm, với tổng điểm tối đa là 1600 (EBRW + Math). Điểm số cho bài luận được tính riêng và không ảnh hưởng đến điểm tổng.

SAT cung cấp một cách đánh giá tiêu chuẩn cho học sinh trung học và giúp các trường đại học đánh giá khả năng của học sinh và xác định liệu họ có phù hợp với chương trình học tại trường hay không.

Thời hạn của chứng chỉ Tiếng Anh SAT là 5 năm.

Địa điểm thi: IIG đang là cơ sở nắm giữ quyền tổ chức thi chứng chỉ TOEIC tại Việt Nam với 3 cơ sở:

  • Chi nhánh Hà Nội: Tầng 3, Trung Yên Plaza, số 1 Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Chi nhánh Đà Nẵng: Số 266 đường Trần Phú, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
  • Chi nhánh Hồ Chí Minh: Tầng 1, Tháp 1, Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, P. An Phú, Q.2, TP Hồ Chí Minh

III. LỢI ÍCH CỦA CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH

Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số lợi thế khi sở hữu chứng chỉ tiếng Anh:

  • Cơ hội việc làm và thăng tiến sự nghiệp: Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế, nên sở hữu chứng chỉ tiếng Anh mở ra cửa cho nhiều cơ hội việc làm, đặc biệt trong các công ty quốc tế hoặc các vị trí yêu cầu giao tiếp tiếng Anh.
  • Học tập ở nước ngoài: Chứng chỉ tiếng Anh là yếu tố quan trọng để đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của các trường đại học và viện đào tạo ở nước ngoài.
  • Kinh doanh và thương mại quốc tế: Tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong các giao dịch kinh doanh và thương mại quốc tế. Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh là quan trọng để tham gia vào môi trường kinh doanh quốc tế.
  • Nghiên cứu và nghiên cứu khoa học: Trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và khoa học, tiếng Anh là ngôn ngữ chính của các tài liệu, bài báo và tài liệu khoa học.
  • Truy cập kiến thức toàn cầu: Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực, từ công nghiệp công nghệ đến âm nhạc và điện ảnh.
  • Kết nối xã hội và văn hóa: Tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính trong nhiều trường hợp xã hội và văn hóa quốc tế.
  • Tự tin cá nhân và phát triển bản thân: Việc nắm vững tiếng Anh mang lại sự tự tin và mở ra cơ hội phát triển bản thân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

.By: Phan Trà

BẠN THÍCH BÀI VIẾT NÀY ?

Bình Luận Của Bạn:

Bạn có thắc mắc, ý kiến đóng góp vui lòng điền thông tin theo mẫu bên dưới rồi nhấn nút GỬI BÌNH LUẬN. Mọi ý kiến đóng góp đều được đón nhận và giải đáp trong thời gian sớm nhất

Giáo Viên Phụ trách
.
.